Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

그러게요

geureogeyo

그러게요 (polite) · 그러게 (casual)

đúng thế nhỉ?, chuẩn luôn; không biết nữa (đồng tình)

Ví dụ

그러게요, 오늘 날씨가 진짜 덥네요.

Đúng thế nhỉ, hôm nay trời nóng thật.

Thành phần từ

Từ 그러다 "như thế" + đuôi -게, đại ý "chính là thế".

Bạn nên biết

Dùng để đồng tình với điều người kia vừa nói. Cũng có thể mang nghĩa "không biết nữa": 그러게요, 왜 안 올까요? "Ừ nhỉ, không biết sao họ chưa tới."