Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

완전

wanjeon

완전 + adjective/verb: 완전 좋아요 · standard adverb: 완전히

hoàn toàn, siêu, quá trời (văn nói)

Ví dụ

어제 본 영화 완전 재미있었어요.

Bộ phim xem hôm qua siêu hay luôn.

Thành phần từ

완 hoàn chỉnh전 toàn vẹn

Nghĩa đen là "hoàn chỉnh và trọn vẹn"; khi là danh từ thì nghĩa là "sự hoàn toàn". Hán Việt: hoàn toàn — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đặt 완전 ngay trước tính từ là cách nói thân mật của giới trẻ (giống "siêu", "quá trời"). Trong văn viết, hãy dùng 완전히 hoặc 아주.