완전 + adjective/verb: 완전 좋아요 · standard adverb: 완전히
hoàn toàn, siêu, quá trời (văn nói)
Ví dụ
어제 본 영화 완전 재미있었어요.
Bộ phim xem hôm qua siêu hay luôn.
Thành phần từ
완 hoàn chỉnh+전 toàn vẹn
Nghĩa đen là "hoàn chỉnh và trọn vẹn"; khi là danh từ thì nghĩa là "sự hoàn toàn". Hán Việt: hoàn toàn — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đặt 완전 ngay trước tính từ là cách nói thân mật của giới trẻ (giống "siêu", "quá trời"). Trong văn viết, hãy dùng 완전히 hoặc 아주.
Từ liên quan