Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

게시하다

gesihada

게시해요 · 게시했어요 · 게시할 거예요 · 게시하세요

đăng, niêm yết (thông báo)

Ví dụ

학교 홈페이지에 시험 일정을 게시했어요.

Chúng tôi đã đăng lịch thi lên trang web của trường.

Thành phần từ

게 treo lên시 cho xem

Nghĩa đen là "treo lên và cho xem". Hán Việt: yết thị — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

게시하다 mang tính trang trọng; với bài đăng mạng xã hội của mình, người ta thường dùng 올리다.