게시해요 · 게시했어요 · 게시할 거예요 · 게시하세요
đăng, niêm yết (thông báo)
Ví dụ
학교 홈페이지에 시험 일정을 게시했어요.
Chúng tôi đã đăng lịch thi lên trang web của trường.
Thành phần từ
게 treo lên+시 cho xem
Nghĩa đen là "treo lên và cho xem". Hán Việt: yết thị — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
게시하다 mang tính trang trọng; với bài đăng mạng xã hội của mình, người ta thường dùng 올리다.
Từ liên quan