Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

소셜 미디어

sosyeol midieo

소셜 미디어가 · 소셜 미디어를

mạng xã hội

Ví dụ

저는 소셜 미디어에 사진을 자주 올려요.

Tôi hay đăng ảnh lên mạng xã hội.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "social media".

Bạn nên biết

Trong đời sống, người Hàn thường nói SNS [에스엔에스] hơn là 소셜 미디어.