소셜 미디어가 · 소셜 미디어를
mạng xã hội
Ví dụ
저는 소셜 미디어에 사진을 자주 올려요.
Tôi hay đăng ảnh lên mạng xã hội.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "social media".
Bạn nên biết
Trong đời sống, người Hàn thường nói SNS [에스엔에스] hơn là 소셜 미디어.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소셜 미디어가 · 소셜 미디어를
mạng xã hội
Ví dụ
저는 소셜 미디어에 사진을 자주 올려요.
Tôi hay đăng ảnh lên mạng xã hội.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "social media".
Bạn nên biết
Trong đời sống, người Hàn thường nói SNS [에스엔에스] hơn là 소셜 미디어.