괴로움이 · 괴로움을
nỗi đau khổ, sự dằn vặt
Ví dụ
그는 실수 때문에 오랫동안 괴로움에 시달렸어요.
Anh ấy đã dằn vặt rất lâu vì sai lầm của mình.
Thành phần từ
Danh từ của 괴롭다 (đau khổ); ㅂ biến thành 우.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
괴로움이 · 괴로움을
nỗi đau khổ, sự dằn vặt
Ví dụ
그는 실수 때문에 오랫동안 괴로움에 시달렸어요.
Anh ấy đã dằn vặt rất lâu vì sai lầm của mình.
Thành phần từ
Danh từ của 괴롭다 (đau khổ); ㅂ biến thành 우.