Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

과잉행동

gwainghaengdong

과잉행동이 · 과잉행동을

sự tăng động

Ví dụ

아이의 과잉행동이 심하면 전문가와 상담하세요.

Nếu chứng tăng động của trẻ nghiêm trọng, hãy tham vấn chuyên gia.

Thành phần từ

과 quá잉 dư thừa행 làm동 động

과잉 "quá mức, dư thừa" + 행동 "hành động". Hán Việt: quá thặng hành động.