Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공모주

gongmoju

공모주가 · 공모주를

cổ phiếu IPO, cổ phiếu phát hành ra công chúng

Ví dụ

요즘 공모주 청약에 젊은 투자자들이 많이 몰립니다.

Dạo này rất nhiều nhà đầu tư trẻ đổ xô đăng ký mua cổ phiếu IPO.

Thành phần từ

공 công모 chiêu mộ주 cổ phần

Nghĩa đen là "cổ phiếu chiêu mộ công khai" — cổ phiếu chào bán ra công chúng khi IPO. Hán Việt: công mộ chu.

Bạn nên biết

Cụm từ quan trọng: 공모주 청약 "đăng ký mua cổ phiếu IPO".