Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

시가총액

sigachongaek [시까총액]

시가총액이 · 시가총액을

vốn hóa thị trường

Ví dụ

그 회사의 시가총액은 100조 원을 넘었습니다.

Vốn hóa thị trường của công ty đó đã vượt 100 nghìn tỷ won.

Thành phần từ

시 thời가 giá총 tổng액 số tiền

Nghĩa đen là "tổng giá trị theo thời giá". Hán Việt: thời giá tổng ngạch.

Bạn nên biết

Trên báo và trong giới đầu tư thường gọi tắt là 시총.