채권시장이 · 채권시장을
thị trường trái phiếu
Ví dụ
금리가 빠르게 오르면서 채권시장이 불안해졌습니다.
Lãi suất tăng nhanh khiến thị trường trái phiếu trở nên bất ổn.
Thành phần từ
채 nợ+권 phiếu+시 chợ+장 nơi chốn
채권 "trái phiếu" (Hán Việt: trái khoán) + 시장 "thị trường" (Hán Việt: thị trường — giống tiếng Việt).
Bạn nên biết
채권 "trái phiếu" đồng âm với 채권 "quyền đòi nợ"; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.