Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

채권시장

chaegwonsijang [채꿘시장]

채권시장이 · 채권시장을

thị trường trái phiếu

Ví dụ

금리가 빠르게 오르면서 채권시장이 불안해졌습니다.

Lãi suất tăng nhanh khiến thị trường trái phiếu trở nên bất ổn.

Thành phần từ

채 nợ권 phiếu시 chợ장 nơi chốn

채권 "trái phiếu" (Hán Việt: trái khoán) + 시장 "thị trường" (Hán Việt: thị trường — giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

채권 "trái phiếu" đồng âm với 채권 "quyền đòi nợ"; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.