Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

멍들다

meongdeulda

멍들어요 · 멍들었어요 · 멍들 거예요 · 멍든 (+noun) (ㄹ drops)

bị bầm, bị thâm tím

Ví dụ

넘어져서 무릎이 파랗게 멍들었어요.

Tôi bị ngã nên đầu gối bầm tím.

Thành phần từ

멍 "vết bầm" + 들다 "thấm vào, hiện lên".

Bạn nên biết

Cũng dùng theo nghĩa bóng: 마음이 멍들다 "tổn thương sâu trong lòng".