Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사관

sagwan

사관이 · 사관을

sử quan, quan điểm lịch sử

Ví dụ

역사를 해석하는 사관은 시대마다 달라요.

Quan điểm dùng để giải thích lịch sử mỗi thời đại một khác.

Thành phần từ

사 lịch sử관 cách nhìn

Nghĩa đen là "cách nhìn lịch sử". -관 = quan điểm: 역사관, 가치관, 세계관. Hán Việt: sử quan (史觀) — khác "sử quan" (史官, quan chép sử) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

사관 còn có nghĩa là "quan chép sử" hoặc "sĩ quan" (chữ Hán khác); ngữ cảnh quyết định nghĩa.