Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

개화기

gaehwagi

개화기가 · 개화기를

thời kỳ khai hóa (cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20)

Ví dụ

개화기에는 신문과 전차 같은 새로운 문물이 들어왔어요.

Vào thời kỳ khai hóa, những thứ mới mẻ như báo chí và xe điện đã du nhập vào.

Thành phần từ

개 mở화 biến đổi기 thời kỳ

Nghĩa đen là "thời kỳ khai hóa", khoảng từ thập niên 1870 đến năm 1910. Hán Việt: khai hóa kỳ.