Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

강강술래

ganggangsullae

강강술래가 · 강강술래를

ganggangsullae (điệu múa vòng tròn truyền thống của phụ nữ)

Ví dụ

추석 밤에 여자들이 손을 잡고 강강술래를 했어요.

Đêm Trung thu, các cô gái nắm tay nhau múa ganggangsullae.

Thành phần từ

Nguồn gốc tên gọi chưa rõ; là điệu múa vòng tròn dưới trăng vào dịp Chuseok, vừa múa vừa hát đối đáp.