간추려요 · 간추렸어요 · 간추릴 거예요 · 간추리세요
tóm tắt, tóm lược, chắt lọc ý chính
Ví dụ
회의 내용을 간추려서 팀장님께 보고했어요.
Tôi đã tóm tắt nội dung cuộc họp và báo cáo cho trưởng nhóm.
Thành phần từ
Liên quan đến 추리다 "chọn ra" — chỉ chọn lấy những ý chính.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
간추려요 · 간추렸어요 · 간추릴 거예요 · 간추리세요
tóm tắt, tóm lược, chắt lọc ý chính
Ví dụ
회의 내용을 간추려서 팀장님께 보고했어요.
Tôi đã tóm tắt nội dung cuộc họp và báo cáo cho trưởng nhóm.
Thành phần từ
Liên quan đến 추리다 "chọn ra" — chỉ chọn lấy những ý chính.
Từ liên quan