Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

건곤일척

geongonilcheok [건고닐척]

건곤일척이 · 건곤일척을

được ăn cả ngã về không, một trận quyết định tất cả

Ví dụ

두 팀은 결승전에서 건곤일척의 승부를 벌였습니다.

Hai đội đã có một trận chung kết sống còn.

Thành phần từ

건 trời곤 đất일 một척 ném

Nghĩa đen là “đặt cả trời đất vào một lần gieo xúc xắc”. Hán Việt: càn khôn nhất trịch.