각하가 · 각하를
bác đơn (không xét nội dung)
Ví dụ
법원은 요건을 갖추지 못한 소송을 각하했습니다.
Tòa án đã bác đơn kiện vì không đáp ứng đủ điều kiện.
Thành phần từ
각 từ chối+하 xuống
Nghĩa đen là "gạt bỏ xuống"; từ đồng âm 각하 (閣下) còn có nghĩa là "các hạ, ngài". Hán Việt: khước hạ ("khước" như trong "từ khước").
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 기각: 각하 là gạt vụ án ra vì lý do thủ tục, còn 기각 là bác bỏ sau khi đã xem xét.