불기소가 · 불기소를
không truy tố, quyết định không khởi tố
Ví dụ
검찰은 증거 불충분으로 그 사건을 불기소 처분했습니다.
Viện kiểm sát đã quyết định không truy tố vụ án do không đủ chứng cứ.
Thành phần từ
불 không+기 dấy lên+소 kiện
Nghĩa đen là "không khởi tố" — công tố viên từ chối đưa ra truy tố. Hán Việt: bất khởi tố — gần giống tiếng Việt "không khởi tố".
Bạn nên biết
Thường xuất hiện dưới dạng 불기소 처분 "quyết định không truy tố" trên tin tức.