Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

불기소

bulgiso

불기소가 · 불기소를

không truy tố, quyết định không khởi tố

Ví dụ

검찰은 증거 불충분으로 그 사건을 불기소 처분했습니다.

Viện kiểm sát đã quyết định không truy tố vụ án do không đủ chứng cứ.

Thành phần từ

불 không기 dấy lên소 kiện

Nghĩa đen là "không khởi tố" — công tố viên từ chối đưa ra truy tố. Hán Việt: bất khởi tố — gần giống tiếng Việt "không khởi tố".

Bạn nên biết

Thường xuất hiện dưới dạng 불기소 처분 "quyết định không truy tố" trên tin tức.