이야 after a consonant (주말이야) · 야 after a vowel (저야) · 저야 좋죠 · 그거야 당연하죠
(nhấn mạnh) còn … thì, … thì tất nhiên; … thì được, nhưng (tương phản)
Ví dụ
주말이야 괜찮지만 평일은 좀 바빠요.
Cuối tuần thì tất nhiên không sao, nhưng ngày thường mình hơi bận.
Thành phần từ
Dạng mạnh hơn, giàu cảm xúc hơn của tiểu từ chủ đề 은/는: "X — thì khỏi phải nói".
Bạn nên biết
Các câu đáp thường gặp: 저야 좋죠 "Mình thì được thôi", 그거야 당연하죠 "Cái đó thì đương nhiên rồi." Không giống 야 dùng để gọi sau tên (민수야!).