Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tiểu từ

(으)로서

(eu)roseo

으로서 after a consonant (학생으로서) · 로서 after a vowel or ㄹ (엄마로서) · ≠ (으)로써 (by means of)

với tư cách là, là (vai trò, cương vị)

Ví dụ

엄마로서 할 수 있는 건 다 했어요.

Với tư cách là một người mẹ, tôi đã làm tất cả những gì có thể.

Thành phần từ

(으)로 "như là" + -서, chỉ vai trò, địa vị hoặc tư cách.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với (으)로써 "bằng, thông qua": 대화로써 해결해요 "Chúng ta giải quyết bằng đối thoại." Chính người Hàn cũng hay viết nhầm hai từ này.