으로서 after a consonant (학생으로서) · 로서 after a vowel or ㄹ (엄마로서) · ≠ (으)로써 (by means of)
với tư cách là, là (vai trò, cương vị)
Ví dụ
엄마로서 할 수 있는 건 다 했어요.
Với tư cách là một người mẹ, tôi đã làm tất cả những gì có thể.
Thành phần từ
(으)로 "như là" + -서, chỉ vai trò, địa vị hoặc tư cách.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với (으)로써 "bằng, thông qua": 대화로써 해결해요 "Chúng ta giải quyết bằng đối thoại." Chính người Hàn cũng hay viết nhầm hai từ này.
Từ liên quan