Sentence. 그리하여 + result (written); casual: 그래서
vì thế, và rồi, kết quả là
Ví dụ
그는 꾸준히 노력했습니다. 그리하여 마침내 꿈을 이루었습니다.
Anh ấy đã nỗ lực không ngừng. Và rồi cuối cùng anh đã thực hiện được ước mơ.
Thành phần từ
Từ 그리하다 "làm như thế" — "sau khi làm như thế".
Bạn nên biết
Văn viết hoặc giọng kể chuyện; khi nói chuyện hãy dùng 그래서.
Từ liên quan