Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

그리하여

geurihayeo

Sentence. 그리하여 + result (written); casual: 그래서

vì thế, và rồi, kết quả là

Ví dụ

그는 꾸준히 노력했습니다. 그리하여 마침내 꿈을 이루었습니다.

Anh ấy đã nỗ lực không ngừng. Và rồi cuối cùng anh đã thực hiện được ước mơ.

Thành phần từ

Từ 그리하다 "làm như thế" — "sau khi làm như thế".

Bạn nên biết

Văn viết hoặc giọng kể chuyện; khi nói chuyện hãy dùng 그래서.