Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

화조도

hwajodo

화조도가 · 화조도를

tranh hoa điểu

Ví dụ

이 병풍에는 아름다운 화조도가 그려져 있어요.

Tấm bình phong này có vẽ một bức tranh hoa điểu tuyệt đẹp.

Thành phần từ

화 hoa조 chim도 bức vẽ

Nghĩa đen là "tranh hoa và chim". Hán Việt: hoa điểu đồ — tiếng Việt nói "tranh hoa điểu".