Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

표리부동

pyoribudong

표리부동이 · 표리부동을

hai mặt, khẩu phật tâm xà, trong ngoài bất nhất

Ví dụ

그는 표리부동한 사람이라서 믿을 수가 없어요.

Anh ta là người hai mặt nên mình không tin được.

Thành phần từ

표 bề ngoài리 bên trong부 không동 giống

Nghĩa đen là "bề ngoài và bên trong không giống nhau". Hán Việt: biểu lí bất đồng.

Bạn nên biết

Thường dùng 표리부동하다 hoặc 표리부동한 사람; mang ý chê trách mạnh.