Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

타산지석

tasanjiseok

타산지석이 · 타산지석을

bài học rút ra từ sai lầm của người khác

Ví dụ

다른 회사의 실패를 타산지석으로 삼아야 합니다.

Chúng ta phải lấy thất bại của công ty khác làm bài học cho mình.

Thành phần từ

타 khác산 núi지 của석 đá

Nghĩa đen là "hòn đá của núi khác" — đá thô núi khác cũng mài được ngọc nhà mình. Hán Việt: tha sơn chi thạch.