절기가 · 절기를
tiết khí (một trong 24 tiết khí)
Ví dụ
입춘은 일 년의 첫 번째 절기예요.
Lập xuân là tiết khí đầu tiên trong năm.
Thành phần từ
절 tiết, đoạn+기 khí
Một năm chia thành 24 "tiết khí hậu", dùng để tính thời vụ làm nông. Hán Việt: tiết khí — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan