Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

절기

jeolgi

절기가 · 절기를

tiết khí (một trong 24 tiết khí)

Ví dụ

입춘은 일 년의 첫 번째 절기예요.

Lập xuân là tiết khí đầu tiên trong năm.

Thành phần từ

절 tiết, đoạn기 khí

Một năm chia thành 24 "tiết khí hậu", dùng để tính thời vụ làm nông. Hán Việt: tiết khí — giống hệt tiếng Việt.