수사권이 · 수사권을
quyền điều tra
Ví dụ
경찰의 수사권을 확대하는 법안이 통과됐어요.
Dự luật mở rộng quyền điều tra của cảnh sát đã được thông qua.
Thành phần từ
수 lục soát+사 tra xét+권 quyền
Nghĩa đen là "quyền lục soát và tra xét". Hán Việt: sưu tra quyền.
Bạn nên biết
Phát âm là [수사꿘] — 권 bị căng hóa sau nhiều danh từ Hán Hàn.