Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

수사권

susagwon [수사꿘]

수사권이 · 수사권을

quyền điều tra

Ví dụ

경찰의 수사권을 확대하는 법안이 통과됐어요.

Dự luật mở rộng quyền điều tra của cảnh sát đã được thông qua.

Thành phần từ

수 lục soát사 tra xét권 quyền

Nghĩa đen là "quyền lục soát và tra xét". Hán Việt: sưu tra quyền.

Bạn nên biết

Phát âm là [수사꿘] — 권 bị căng hóa sau nhiều danh từ Hán Hàn.