Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

칼럼니스트

kalleomniseuteu

칼럼니스트가 · 칼럼니스트를

người viết chuyên mục, nhà bình luận

Ví dụ

그 칼럼니스트는 매주 경제에 대한 글을 씁니다.

Người viết chuyên mục đó tuần nào cũng viết về kinh tế.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "columnist"; chú ý 칼럼 có âm ㄹ kép: [칼럼].