춘분이 · 춘분을
Xuân phân
Ví dụ
춘분에는 낮과 밤의 길이가 거의 같아요.
Vào ngày Xuân phân, ngày và đêm dài gần bằng nhau.
Thành phần từ
춘 mùa xuân+분 chia
Nghĩa đen là "phân chia mùa xuân" — ngày và đêm chia đều. Hán Việt: xuân phân — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
춘분이 · 춘분을
Xuân phân
Ví dụ
춘분에는 낮과 밤의 길이가 거의 같아요.
Vào ngày Xuân phân, ngày và đêm dài gần bằng nhau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phân chia mùa xuân" — ngày và đêm chia đều. Hán Việt: xuân phân — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan