Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

농성

nongseong

농성이 · 농성을

biểu tình ngồi, cuộc chiếm giữ để biểu tình

Ví dụ

노동자들이 회사 앞에서 농성을 벌이고 있어요.

Công nhân đang biểu tình ngồi trước cổng công ty.

Thành phần từ

농 lồng성 thành trì

Vốn là "cố thủ trong thành" khi bị vây hãm; nay chỉ biểu tình ngồi. Hán Việt: lung thành.

Bạn nên biết

Kết hợp: 농성을 벌이다, 단식 농성 (tuyệt thực ngồi biểu tình), 천막 농성 (dựng lều biểu tình).