진압이 · 진압을
sự trấn áp, dập tắt; dập (lửa)
Ví dụ
경찰이 시위를 강제로 진압했습니다.
Cảnh sát đã cưỡng chế giải tán cuộc biểu tình.
Thành phần từ
진 trấn giữ+압 ép
Nghĩa đen là "đè xuống và ép". Hán Việt: trấn áp — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
진압이 · 진압을
sự trấn áp, dập tắt; dập (lửa)
Ví dụ
경찰이 시위를 강제로 진압했습니다.
Cảnh sát đã cưỡng chế giải tán cuộc biểu tình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đè xuống và ép". Hán Việt: trấn áp — giống tiếng Việt.