Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

조선왕조실록

joseonwangjosillok [조서놩조실록]

조선왕조실록이 · 조선왕조실록을

Triều Tiên vương triều thực lục (Biên niên sử triều Joseon)

Ví dụ

조선왕조실록은 1997년에 유네스코 세계기록유산으로 지정되었어요.

Triều Tiên vương triều thực lục được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới năm 1997.

Thành phần từ

조 buổi sáng선 tươi왕 vua조 triều đại실 thực록 ghi chép

Nghĩa đen là "ghi chép chân thực về vương triều Triều Tiên", soạn theo từng triều vua. Hán Việt: Triều Tiên vương triều thực lục — giống kiểu "Đại Nam thực lục" của Việt Nam.