Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전구증상

jeongujeungsang [전구증쌍]

전구증상이 · 전구증상을

triệu chứng tiền triệu, dấu hiệu báo trước

Ví dụ

두통이 편두통의 전구증상일 수 있습니다.

Đau đầu có thể là dấu hiệu báo trước của chứng đau nửa đầu.

Thành phần từ

전 trước구 phi ngựa증 chứng상 trạng thái

Nghĩa đen là "triệu chứng phi ngựa đi trước". Hán Việt: tiền khu chứng trạng.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 전구 còn nghĩa là "bóng đèn" (電球); ngữ cảnh sẽ cho thấy rõ.