Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

윤곽

yungwak

윤곽이 · 윤곽을

đường nét, đường viền, hình dáng chung

Ví dụ

새 프로젝트의 윤곽이 드러나기 시작했어요.

Đường nét của dự án mới đã bắt đầu lộ rõ.

Thành phần từ

윤 vành곽 tường ngoài

Nghĩa đen là “vành bánh xe và tường ngoài”: rìa ngoài của một vật. Hán Việt: luân khuếch.

Bạn nên biết

Kết hợp: 윤곽이 드러나다/잡히다 “dần thành hình”.