Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

일엽편주

iryeoppyeonju [이렵편주]

일엽편주가 · 일엽편주를

chiếc thuyền con lẻ loi, chiếc thuyền nhỏ trôi dạt

Ví dụ

넓은 바다 위에 일엽편주 하나가 떠 있었어요.

Trên biển rộng có một con thuyền nhỏ bé đang trôi.

Thành phần từ

일 một엽 lá편 mảnh주 thuyền

Nghĩa đen là "con thuyền như một chiếc lá" — nhỏ và mong manh. Hán Việt: nhất diệp phiến chu.

Bạn nên biết

Còn dùng theo nghĩa bóng cho người hay đất nước bị vùi dập, chao đảo không tự chủ.