Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

후궁

hugung

후궁이 · 후궁을

phi tần, cung phi (vợ lẽ của vua)

Ví dụ

장희빈은 숙종의 후궁이었다가 왕비가 되었어요.

Jang Hui-bin từng là phi tần của vua Sukjong rồi trở thành vương phi.

Thành phần từ

후 sau궁 cung

Nghĩa đen là "cung phía sau", nơi ở của các phi tần. Hán Việt: hậu cung — trong tiếng Việt chỉ nơi ở hoặc các phi tần nói chung, còn tiếng Hàn chỉ từng người.