후궁이 · 후궁을
phi tần, cung phi (vợ lẽ của vua)
Ví dụ
장희빈은 숙종의 후궁이었다가 왕비가 되었어요.
Jang Hui-bin từng là phi tần của vua Sukjong rồi trở thành vương phi.
Thành phần từ
후 sau+궁 cung
Nghĩa đen là "cung phía sau", nơi ở của các phi tần. Hán Việt: hậu cung — trong tiếng Việt chỉ nơi ở hoặc các phi tần nói chung, còn tiếng Hàn chỉ từng người.
Từ liên quan