여건이 · 여건을
điều kiện, hoàn cảnh
Ví dụ
경제적 여건이 좋지 않아서 유학을 포기했어요.
Vì điều kiện kinh tế không tốt nên mình đã từ bỏ du học.
Thành phần từ
여 cho+건 sự việc, món
Nghĩa đen là "những thứ được cho sẵn": các điều kiện bạn có trong tay. Hán Việt: dữ kiện — nhưng tiếng Việt "dữ kiện" là dữ liệu, còn 여건 là "điều kiện, hoàn cảnh".
Bạn nên biết
Phát âm là [여껀]; 여건이 되다 nghĩa là "điều kiện cho phép", thường nói về tiền bạc hay thời gian.
Từ liên quan