Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

여건

yeogeon [여껀]

여건이 · 여건을

điều kiện, hoàn cảnh

Ví dụ

경제적 여건이 좋지 않아서 유학을 포기했어요.

Vì điều kiện kinh tế không tốt nên mình đã từ bỏ du học.

Thành phần từ

여 cho건 sự việc, món

Nghĩa đen là "những thứ được cho sẵn": các điều kiện bạn có trong tay. Hán Việt: dữ kiện — nhưng tiếng Việt "dữ kiện" là dữ liệu, còn 여건 là "điều kiện, hoàn cảnh".

Bạn nên biết

Phát âm là [여껀]; 여건이 되다 nghĩa là "điều kiện cho phép", thường nói về tiền bạc hay thời gian.