Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

생필품

saengpilpum

생필품이 · 생필품을

nhu yếu phẩm, đồ dùng thiết yếu

Ví dụ

마트에서 휴지와 비누 같은 생필품을 샀어요.

Mình đã mua các nhu yếu phẩm như giấy vệ sinh và xà phòng ở siêu thị.

Thành phần từ

생 sống필 cần thiết품 hàng hóa

Viết tắt của 생활필수품, "hàng hóa cần thiết cho sinh hoạt". 必 Hán Việt là "tất" như trong "tất yếu".