식민사관이 · 식민사관을
sử quan thực dân (cách viết sử Hàn Quốc của chính quyền thực dân Nhật)
Ví dụ
많은 학자들이 식민사관을 비판하고 극복하려고 노력했어요.
Nhiều học giả đã phê phán và nỗ lực vượt qua sử quan thực dân.
Thành phần từ
식 trồng+민 dân+사 lịch sử+관 cách nhìn
Nghĩa đen là "cách nhìn lịch sử của thực dân" — cách diễn giải coi Hàn Quốc là trì trệ và lệ thuộc. Hán Việt: thực dân sử quan.
Bạn nên biết
Phát âm là [싱민사관] — hiện tượng mũi hóa.