Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

식민사관

singminsagwan [싱민사관]

식민사관이 · 식민사관을

sử quan thực dân (cách viết sử Hàn Quốc của chính quyền thực dân Nhật)

Ví dụ

많은 학자들이 식민사관을 비판하고 극복하려고 노력했어요.

Nhiều học giả đã phê phán và nỗ lực vượt qua sử quan thực dân.

Thành phần từ

식 trồng민 dân사 lịch sử관 cách nhìn

Nghĩa đen là "cách nhìn lịch sử của thực dân" — cách diễn giải coi Hàn Quốc là trì trệ và lệ thuộc. Hán Việt: thực dân sử quan.

Bạn nên biết

Phát âm là [싱민사관] — hiện tượng mũi hóa.