Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

문중

munjung

문중이 · 문중을

dòng họ, môn tộc (con cháu cùng một tổ tiên)

Ví dụ

추석에는 문중 사람들이 모여서 성묘를 해요.

Vào dịp Chuseok, người trong dòng họ tụ họp để đi tảo mộ.

Thành phần từ

문 cửa, nhà중 trong

Nghĩa đen là "trong cùng một cửa" — tất cả những người thuộc cùng một gia tộc. Hán Việt: môn trung.