사학자가 · 사학자를
nhà sử học
Ví dụ
여러 사학자들이 그 기록의 신뢰성을 의심했어요.
Nhiều nhà sử học đã nghi ngờ độ tin cậy của ghi chép đó.
Thành phần từ
사 lịch sử+학 học+자 người
-자 = người làm việc đó: 과학자, 사학자, 운전자. Hán Việt: sử học giả.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
사학자가 · 사학자를
nhà sử học
Ví dụ
여러 사학자들이 그 기록의 신뢰성을 의심했어요.
Nhiều nhà sử học đã nghi ngờ độ tin cậy của ghi chép đó.
Thành phần từ
-자 = người làm việc đó: 과학자, 사학자, 운전자. Hán Việt: sử học giả.
Từ liên quan