Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사학자

sahakja [사학짜]

사학자가 · 사학자를

nhà sử học

Ví dụ

여러 사학자들이 그 기록의 신뢰성을 의심했어요.

Nhiều nhà sử học đã nghi ngờ độ tin cậy của ghi chép đó.

Thành phần từ

사 lịch sử학 học자 người

-자 = người làm việc đó: 과학자, 사학자, 운전자. Hán Việt: sử học giả.