Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

겨루기

gyeorugi

겨루기가 · 겨루기를

đấu đối kháng (trong võ thuật)

Ví dụ

오늘 수업에서 친구와 겨루기를 했어요.

Hôm nay trong buổi tập mình đã đấu đối kháng với bạn.

Thành phần từ

Từ 겨루다 "thi đấu, so tài" + đuôi danh từ -기.

Bạn nên biết

Tập taekwondo có hai phần chính: 겨루기 (đối kháng) và 품새 (quyền); taekwondo ở Olympic là 겨루기.