Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2lượng từ

센티미터

sentimiteo

Sino numbers + 센티미터: 오십 센티미터, 백 센티미터; written cm

xen-ti-mét

Ví dụ

제 동생은 작년보다 키가 오 센티미터 컸어요.

Em mình cao hơn năm ngoái năm xen-ti-mét.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "centimeter"; khi nói thường rút gọn thành 센티 — giống "phân" trong tiếng Việt.