Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

유신론

yusinnon [유신논]

유신론이 · 유신론을

thuyết hữu thần, hữu thần luận

Ví dụ

유신론은 세상을 창조한 신이 있다고 믿는 입장이에요.

Thuyết hữu thần là lập trường tin rằng có một vị thần đã tạo ra thế giới.

Thành phần từ

유 có신 thần론 luận

Nghĩa đen là "thuyết có thần"; 유 và 무 (hữu/vô) là cặp đối lập thường gặp. Hán Việt: hữu thần luận — giống tiếng Việt.