그야말로 + noun/description (그야말로 최고예요)
quả thực, đúng là, thật sự
Ví dụ
그 공연은 그야말로 감동적이었어요.
Buổi biểu diễn đó quả thực rất cảm động.
Thành phần từ
그 "đó" + -야 nhấn mạnh + 말로 "bằng lời": "đúng như lời nói".
Bạn nên biết
Nhấn mạnh rất mạnh, kiểu "không gì khác hơn là": 그야말로 최고예요 "Đúng là tuyệt nhất".
Từ liên quan