Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

그야말로

geuyamallo

그야말로 + noun/description (그야말로 최고예요)

quả thực, đúng là, thật sự

Ví dụ

그 공연은 그야말로 감동적이었어요.

Buổi biểu diễn đó quả thực rất cảm động.

Thành phần từ

그 "đó" + -야 nhấn mạnh + 말로 "bằng lời": "đúng như lời nói".

Bạn nên biết

Nhấn mạnh rất mạnh, kiểu "không gì khác hơn là": 그야말로 최고예요 "Đúng là tuyệt nhất".