Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공화국

gonghwaguk

공화국이 · 공화국을

nước cộng hòa

Ví dụ

대한민국은 민주 공화국입니다.

Đại Hàn Dân Quốc là một nước cộng hòa dân chủ.

Thành phần từ

공 cùng화 hòa국 nước

Nghĩa đen là "đất nước cùng hòa hợp". Hán Việt: cộng hòa quốc — "cộng hòa" giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Điều 1 Hiến pháp Hàn Quốc mở đầu: 대한민국은 민주공화국이다.