Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

도복

dobok

도복이 · 도복을

võ phục, đồng phục tập võ

Ví dụ

도복을 입고 띠를 꽉 묶었어요.

Mình mặc võ phục rồi thắt chặt đai.

Thành phần từ

도 đạo복 quần áo

도 "đạo" (như trong 태권도, 유도) + 복 "quần áo". Hán Việt: đạo phục.

Bạn nên biết

도복 taekwondo màu trắng; màu đai (띠) thể hiện cấp bậc.