Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

검은띠

geomeuntti [거믄띠]

검은띠가 · 검은띠를

đai đen

Ví dụ

삼 년 만에 드디어 검은띠를 땄어요.

Sau ba năm, cuối cùng mình đã đạt được đai đen.

Thành phần từ

검은 "màu đen" + 띠 "đai".

Bạn nên biết

"Đạt" đai dùng 따다: 검은띠를 따다. Các cấp đai đen tính bằng 단 (1단, 2단…); trẻ dưới 15 tuổi nhận đai 품띠 nửa đỏ nửa đen.