Cách gọi món ở nhà hàng thịt nướng Hàn Quốc

moso / CC BY 2.0 (Wikimedia Commons)
Một quán thịt nướng Hàn Quốc thường ồn ào, nghi ngút khói và thân thiện, và lần đầu đến có thể khiến bạn bối rối. Có một bếp nướng giữa bàn, một thực đơn nhỏ dán trên tường, và nhân viên di chuyển rất nhanh. Dưới đây là diễn biến của một bữa 삼겹살 (samgyeopsal) – thịt ba chỉ – điển hình, và nên nói gì ở từng bước.
Bước 1: Ngồi xuống và báo số người
Khi bạn bước vào, nhân viên thường hỏi 몇 분이세요? (myeot buniseyo?) – "Mấy người ạ?" Hãy trả lời bằng một con số cộng với 명 (myeong), lượng từ chỉ người: 두 명이요 (du myeong-iyo) – "Hai người." Giơ ngón tay ra cũng được; như vậy dễ hiểu hơn.
Nhiều quán sẽ xếp bạn ngồi ở bàn có bếp nướng gắn sẵn. Một số quán yêu cầu bạn cho áo khoác vào túi hoặc vào ghế băng có ngăn chứa đồ, để quần áo không bị ám mùi khói.
Bước 2: Gọi theo suất
Thịt được gọi theo suất gọi là 인분 (inbun), nghĩa là "suất cho một người". Cách gọi thông thường là tên thịt + số suất + 주세요 (juseyo), "cho tôi":
- 삼겹살 2인분 주세요. (samgyeopsal iinbun juseyo.) – Cho tôi hai suất ba chỉ.
Nhiều quán thịt nướng yêu cầu tối thiểu hai suất cho lần gọi đầu tiên, kể cả khi chỉ có một người ăn. Cách phổ biến là gọi mỗi người một suất trước, rồi gọi thêm sau.
Các phần thịt được ưa chuộng khác:
- 목살 (moksal) – thịt cổ/vai heo, nạc hơn một chút
- 항정살 (hangjeongsal) – thịt má heo (nọng), béo và dai giòn
- 갈비 (galbi) – sườn, thường được ướp sẵn
Để gọi nhân viên, hãy nói 저기요! (jeogiyo!) – "Anh/chị ơi!" – hoặc bấm nút gọi trên bàn nếu có.
Bước 3: Banchan và rổ rau xà lách
Trước khi thịt được mang ra, bạn sẽ nhận 반찬 (banchan), các món ăn kèm nhỏ, cùng xà lách, tỏi, ớt xanh và nước chấm như 쌈장 (ssamjang), một loại tương đậu nành trộn ớt đặc sệt. Món ăn kèm thường được thêm miễn phí. Nhiều quán hiện nay có 셀프바 (selpeuba) – quầy tự phục vụ – nơi bạn tự lấy thêm.
Nếu muốn nhờ nhân viên: 상추 좀 더 주세요. (sangchu jom deo juseyo.) – "Cho thêm xà lách với ạ."
Bước 4: Ai là người nướng?
Còn tùy quán. Ở một số nơi, nhân viên sẽ nướng và cắt thịt giúp bạn; ở nhiều quán bình dân, thực khách tự làm. Nếu không thấy ai đến, đó là việc của bạn. Dùng 집게 (jipge), cái kẹp, để lật thịt và 가위 (gawi), cái kéo, để cắt thịt thành miếng vừa ăn khi cả hai mặt đã vàng.
Không chắc thịt đã chín chưa? Hãy hỏi 이거 다 익었어요? (igeo da igeosseoyo?) – "Cái này chín chưa ạ?" Khi vỉ nướng bị cháy đen và dính, hãy nói 불판 좀 갈아 주세요. (bulpan jom gara juseyo.) – "Thay giúp tôi vỉ nướng với ạ."
Bước 5: Cuốn ssam
쌈 (ssam) nghĩa là "cuốn". Đặt một lá xà lách lên lòng bàn tay, thêm một miếng thịt, một chút ssamjang, có thể thêm tỏi hoặc kimchi, gói lại và ăn trong một miếng. Cắn đôi miếng cuốn thì dễ rơi vãi và không đúng cách ăn lắm.
Phép lịch sự khi uống rượu
Thịt nướng thường đi kèm 소주 (soju) hoặc 맥주 (maekju), bia. Một vài phong tục:
- Đừng tự rót cho mình; hãy rót cho người khác, và họ sẽ rót cho bạn.
- Khi người lớn tuổi hơn rót cho bạn, hãy cầm ly bằng hai tay.
- Khi uống cùng người lớn tuổi hơn nhiều, người ta thường hơi quay đầu sang một bên khi uống.
- Câu nâng ly là 건배! (geonbae!) – "Cạn ly!" (hay "Dô!")
Không ai mong khách nước ngoài làm đúng hết, nhưng việc bạn cố gắng luôn được trân trọng.
Bước 6: Kết thúc bữa ăn như người bản xứ
Người Hàn thường kết thúc bữa thịt nướng bằng món gì đó có tinh bột. Hãy thử 된장찌개 (doenjang-jjigae), canh tương đậu, với 공깃밥 (gonggitbap), một bát cơm, hoặc 볶음밥 (bokkeumbap), cơm chiên làm ngay trên vỉ nướng với phần đồ ăn còn lại. Mì lạnh, 냉면 (naengmyeon), cũng là món được yêu thích.
Bước 7: Thanh toán ở quầy
Ở hầu hết nhà hàng Hàn Quốc, bạn thanh toán ở quầy gần cửa ra vào, không phải tại bàn. Hãy đứng dậy và nói 계산할게요. (gyesanhalgeyo.) – "Tôi muốn thanh toán." Không cần để tiền tip. Khi ra về, câu 잘 먹었습니다 (jal meogeotseumnida) – "Tôi đã ăn rất ngon" – là một lời cảm ơn dễ thương. (Trước khi ăn, hãy nói 잘 먹겠습니다, jal meokgetseumnida.)
Tiếng Hàn bạn có thể dùng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 삼겹살 2인분 주세요 | samgyeopsal iinbun juseyo | Cho tôi hai suất ba chỉ |
| 저기요! | jeogiyo! | Anh/chị ơi! (gọi nhân viên) |
| 상추 좀 더 주세요 | sangchu jom deo juseyo | Cho thêm xà lách với ạ |
| 불판 좀 갈아 주세요 | bulpan jom gara juseyo | Thay giúp vỉ nướng với ạ |
| 맛있어요 | masisseoyo | Ngon quá (lịch sự) |
| 계산할게요 | gyesanhalgeyo | Tôi muốn thanh toán |
| 건배! | geonbae! | Cạn ly! |
| 잘 먹었습니다 | jal meogeotseumnida | Cảm ơn vì bữa ăn (sau khi ăn) |
Với những câu này và một chiếc kẹp gắp, bạn đã sẵn sàng cho buổi tối samgyeopsal đầu tiên.