흐림이 · 흐림을
nhiều mây, âm u (nhãn dự báo thời tiết)
Ví dụ
주말 날씨는 흐림이고 오후에 비가 올 수도 있어요.
Thời tiết cuối tuần nhiều mây, buổi chiều có thể có mưa.
Thành phần từ
Danh từ của 흐리다 "âm u", dùng làm nhãn dự báo.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn