Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

흐림

heurim

흐림이 · 흐림을

nhiều mây, âm u (nhãn dự báo thời tiết)

Ví dụ

주말 날씨는 흐림이고 오후에 비가 올 수도 있어요.

Thời tiết cuối tuần nhiều mây, buổi chiều có thể có mưa.

Thành phần từ

Danh từ của 흐리다 "âm u", dùng làm nhãn dự báo.