Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

보편주의

bopyeonjuui [보편주이]

보편주의가 · 보편주의를

chủ nghĩa phổ quát

Ví dụ

보편주의는 모든 인간에게 같은 권리가 있다고 주장해요.

Chủ nghĩa phổ quát khẳng định rằng mọi con người đều có quyền như nhau.

Thành phần từ

보 rộng khắp편 khắp nơi주 chủ의 nghĩa, học thuyết

Nghĩa đen là "chủ nghĩa lan rộng khắp nơi". Hán Việt: phổ biến chủ nghĩa — nhưng 보편 nghĩa là "phổ quát", không phải "phổ biến, thông dụng" như trong tiếng Việt.