Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

불가지론

bulgajiron

불가지론이 · 불가지론을

thuyết bất khả tri

Ví dụ

그는 신의 존재에 대해 불가지론의 입장을 취해요.

Anh ấy giữ lập trường bất khả tri về sự tồn tại của Thượng đế.

Thành phần từ

불 không가 có thể지 biết론 luận

Nghĩa đen là "thuyết không thể biết", khớp với gốc Hy Lạp "a-gnostic". Hán Việt: bất khả tri luận — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thêm -자 để chỉ người: 불가지론자 là người theo thuyết bất khả tri, 무신론자 là người vô thần.