불가지론이 · 불가지론을
thuyết bất khả tri
Ví dụ
그는 신의 존재에 대해 불가지론의 입장을 취해요.
Anh ấy giữ lập trường bất khả tri về sự tồn tại của Thượng đế.
Thành phần từ
불 không+가 có thể+지 biết+론 luận
Nghĩa đen là "thuyết không thể biết", khớp với gốc Hy Lạp "a-gnostic". Hán Việt: bất khả tri luận — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thêm -자 để chỉ người: 불가지론자 là người theo thuyết bất khả tri, 무신론자 là người vô thần.